挑战者

tiǎo zhàn zhěthiêu chiến giả

Hán Việt: thiêu chiến giả · Pinyin: tiǎo zhàn zhě

Tổng quan

người thách đấu

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thách đấu
  • Google Alex v6 người thách thức
  • VietPhrases người khiêu chiến
  • Tần suất từ người thách đấu
  • Biên soạn 挑戰者 iǎozhànzhě n. challenger M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi challenger

Eng

  • Cihui challenger

Đức

  • Handedict Herausforderer, Herausforderin

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑战者号 · 挑战书 · 挑战地 · 挑战 · 挑战性的 · 挑戰 · 挑战权威 · 挑战行为