挑战性的

thiêu chiến tính đích

Hán Việt: thiêu chiến tính đích

Tổng quan

đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tính thách thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi challenging

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 挑战者号 · 挑战书 · 挑战地 · 挑战者 · 挑战权威