挑战者号

tiǎo zhàn zhě hàothiêu chiến giả hào

Hán Việt: thiêu chiến giả hào · Pinyin: tiǎo zhàn zhě hào

Tổng quan

Tàu con thoi Challenger

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 者 (giả) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu Challenger
  • Tần suất từ Tàu con thoi Challenger

Eng

  • Cihui Space Shuttle Challenger
  • Tần suất từ Space Shuttle Challenger

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑战性的 · 挑战书 · 挑战地 · 挑战者 · 挑战权威 · 挑战行为