挟怨
hiệp oán
Hán Việt: hiệp oán · Pinyin: xié yuàn
Tổng quan
có mối hận
1.犹怀恨。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có mối hận
- Google Alex v6 giữ hận
- Tần suất từ có mối hận
- Biên soạn 挾怨 iéyuàn v.o. harbor a grudge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀恨。
Eng
- Cihui to hold a grudge
- Tần suất từ 挾怨 iéyuàn v.o. harbor a grudge