捎带脚
sao đái cước
Hán Việt: sao đái cước · Pinyin: shāo dài jiǎo
Tổng quan
1.方言。顺便。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiện thể
- Biên soạn 捎帶腳 hāodàijiǎo <topo.> v.p. 1. involuntarily 2. incidentally; in passing ◆v.o. take the occasion
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。顺便。
Eng
- Cihui 捎帶腳 hāodàijiǎo <topo.> v.p. 1. involuntarily 2. incidentally; in passing ◆v.o. take the occasion