计算结果
kế toán kết quả
Hán Việt: kế toán kết quả · Pinyin: jì suàn jié guǒ
Tổng quan
giá trị, (thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá, (vật lý) năng suất, (văn học) nghĩa, ý nghĩa, (sinh vật học) bậc phân loại, (số nhiều) tiêu chuẩn, (thương nghiệp) định giá, đánh giá, trọng, chuộng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết quả tính toán
Đức
- Handedict errechnetes Ergebnis