捣器 đảo khí Hán Việt: đảo khí Tổng quan võ sĩ nhà nghề, (kỹ thuật) máy mài mắt kính Cấu tạo: 搗 (đảo) + 器 (khí)Hán Việtđảo khíTừ loạidanhCấu tạo搗 + 器 · đảo + khí nghĩa thành phần: đảo + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ ẩu đảMainlandKaggle Zh-Vi bruiser Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械