捫天 mén tiān·môn thiên Hán Việt: môn thiên · Pinyin: mén tiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.摸天。极言其高。 Cấu tạo: 捫 (môn) + 天 (thiên)Pinyinmén tiānHán Việtmôn thiênCấu tạo捫 + 天 · môn + thiên nghĩa thành phần: môn + thiên Từ liên quan Gần nghĩa天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天書 · 天井 · 天亮