捱整
nhai chỉnh
Hán Việt: nhai chỉnh · Pinyin: ái zhěng
Tổng quan
trở thành mục tiêu bị tấn công
受到打击迫害:他过去挨过整。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chịu đựng
- Biên soạn 挨整 izhěng v.o. <PRC> 1. be victimized politically 2. be put in a difficult position
Eng
- Cihui to be the target of an attack
Đức
- Handedict Kritik einstecken