排沫

pái mòbài mạt

Hán Việt: bài mạt · Pinyin: pái mò

Tổng quan

Cái hàm thiết ngựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.系在马口衔铁两边用以扇汗的飘带。

Cấu tạo: 排 (bài) + 沫 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm thiết ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.系在马口衔铁两边用以扇汗的飘带。

Từ liên quan

Gần nghĩa

排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击