排笙

pái shēngbài sanh

Hán Việt: bài sanh · Pinyin: pái shēng

Tổng quan

nhạc cụ hơi có dàn phím giống như đàn organ

Cấu tạo: 排 (bài) + 笙 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáo
  • Biên soạn reed-pipe wind instrument with a keyboard

Eng

  • Cihui reed-pipe wind instrument with a keyboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击