排裊 bài niểu Hán Việt: bài niểu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.豪宕,刚劲有力。 Cấu tạo: 排 (bài) + 袅 (niểu)Hán Việtbài niểuCấu tạo排 + 袅 · bài + niểu nghĩa thành phần: bài + niểu Từ liên quan Gần nghĩa排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击