描写的人

miêu tả đích nhân

Hán Việt: miêu tả đích nhân

Tổng quan

người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ

Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi delineator

Từ liên quan

Gần nghĩa

描写用器具 · 描写的 · 描写者 · 描写画角 · 描写出来 · 描写语法 · 描写句 · 描写性话语