描写出来

miêu tả xuất lai

Hán Việt: miêu tả xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miêu tả
  • Biên soạn 描寫出來 iáoxiě chūlái r.v. describe; depict

Eng

  • Cihui 描寫出來 iáoxiě chūlái r.v. describe; depict

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 描写的人 · 描写用器具 · 描写的 · 描写者 · 描写画角 · 描写语法 · 出来的人群