插值

chā zhísáp trị

Hán Việt: sáp trị · Pinyin: chā zhí

Tổng quan

nội suy (toán)

Cấu tạo: 插 (sáp) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội suy
  • Tần suất từ nội suy (toán)

Eng

  • Cihui interpolation (math.)
  • Tần suất từ interpolation (math.)

Đức

  • Handedict interpolieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日