揠補

yà bǔyết bổ

Hán Việt: yết bổ · Pinyin: yà bǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹挖补。

Cấu tạo: 揠 (yết) + 補 (bổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

補丁 · 補習 · 補交 · 補休 · 補體 · 补修 · 补假 · 補償