搀入

sam nhập

Hán Việt: sam nhập

Tổng quan

liều lượng, liều thuốc, cho uống thuốc theo liều lượng, trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh...)

Cấu tạo: 攙 (sam) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trộn vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dose

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住