摩诃吠室啰末那野提婆喝啰阇

ma ha phệ thất la mạt na dã đề bà hát la đồ

Hán Việt: ma ha phệ thất la mạt na dã đề bà hát la đồ

Tổng quan

ma ha phệ thất la mạt na dã đề bà hạt la xà (天名)Mahāvaiśravaṇa-deva-rāja,摩訶為大,吠室囉末那野舊所謂毘沙門,提婆為天,喝囉闍為王,即大毘沙門天王也。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (phệ) + (thất) + (la) + (mạt) + (na) + (dã) + (đề) + (bà) + (hát) + (la) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha phệ thất la mạt na dã đề bà hạt la xà (天名)Mahāvaiśravaṇa-deva-rāja,摩訶為大,吠室囉末那野舊所謂毘沙門,提婆為天,喝囉闍為王,即大毘沙門天王也。☸