摩顶礼拜 ma đính lễ bái Hán Việt: ma đính lễ bái Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 頂 (đính) + 禮 (lễ) + 拜 (bái)Hán Việtma đính lễ báiTừ loạiđộngCấu tạo摩 + 頂 + 禮 + 拜 · ma + đính + lễ + bái nghĩa thành phần: ma + đính + lễ + bái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quỳ lạyBiên soạn v.p. bend the knee in worshipEngCihui 摩頂禮拜 ódǐng lǐbài v.p. bend the knee in worship Từ liên quan Gần nghĩa摩顶放踵 · 摩頂授記 · 礼拜仪式 · 礼拜式的 · 礼拜日的 · 礼拜活动 · 禮拜正行 · 禮拜雜行