撇条 piě tiáo·phiết điều Hán Việt: phiết điều · Pinyin: piě tiáo Tổng quan (tiếng lóng) đi vệ sinh Cấu tạo: 撇 (phiết) + 條 (điều)Pinyinpiě tiáoHán Việtphiết điềuTừ loạiđộngCấu tạo撇 + 條 · phiết + điều nghĩa thành phần: phiết + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi vệ sinhEngCihui (slang) to go to the toilet Từ liên quan Gần nghĩa撇下 · 撇去 · 撇号 · 撇嘴 · 撇开 · 撇弃 · 撇掉 · 撇棄