撢人

dǎn rén

Pinyin: dǎn rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代官名。掌探取帝王旨意告诉国人。

Cấu tạo: 撢 + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。掌探取帝王旨意告诉国人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人