撻末 tà mò·thát mạt Hán Việt: thát mạt · Pinyin: tà mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝴蝶的别名。 Cấu tạo: 撻 (thát) + 末 (mạt)Pinyintà mòHán Việtthát mạtCấu tạo撻 + 末 · thát + mạt nghĩa thành phần: thát + mạt Từ liên quan Gần nghĩa挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任