擁主

yōng zhǔủng chủ

Hán Việt: ủng chủ · Pinyin: yōng zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挟持君主。

Cấu tạo: 擁 (ủng) + 主 (chủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙