擠匝

jǐ zātễ táp

Hán Việt: tễ táp · Pinyin: jǐ zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拥挤。

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 匝 (táp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝地 · 匝月 · 匝道 · 挤乳 · 擠兌 · 擠入 · 擠出