擺齪 bãi xúc Hán Việt: bãi xúc Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 龊 (xúc)Hán Việtbãi xúcCấu tạo摆 + 龊 · bãi + xúc nghĩa thành phần: bãi + xúc Từ liên quan Gần nghĩa摆上 · 摆件 · 摆出 · 摆划 · 摆列 · 摆动 · 摆卖 · 摆好