攀橑 pān lǎo Pinyin: pān lǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓手攀屋椽。 Cấu tạo: 攀 (phàn) + 橑Pinyinpān lǎoCấu tạo攀 + 橑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓手攀屋椽。 Từ liên quan Gần nghĩa攀上 · 攀亲 · 攀供 · 攀升 · 攀害 · 攀岩 · 攀戀 · 攀扯