支持器

chi trì khí

Hán Việt: chi trì khí

Tổng quan

kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hỗ trợ
  • Tần suất từ kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hander

Eng

  • Tần suất từ hander

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持度 · 支持物 · 支持率 · 支持的 · 支持者 · 支持 · 支持性的 · 支持不住的