支持度

zhī chí dùchi trì độ

Hán Việt: chi trì độ · Pinyin: zhī chí dù

Tổng quan

mức độ hỗ trợ

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ phiếu bầu

Eng

  • Cihui level of support

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持器 · 支持物 · 支持率 · 支持的 · 支持者 · 支持 · 支持性的 · 支持不住的