故步自画 gù bù zì huà·cố bộ tự họa Hán Việt: cố bộ tự họa · Pinyin: gù bù zì huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹故步自封。比喻守着老一套,不求进步。 Cấu tạo: 故 (cố) + 步 (bộ) + 自 (tự) + 畫 (họa)Pinyingù bù zì huàHán Việtcố bộ tự họaCấu tạo故 + 步 + 自 + 畫 · cố + bộ + tự + họa nghĩa thành phần: cố + bộ + tự + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹故步自封。 Từ liên quan Gần nghĩa故步自封 · 自画像 · 故步不離 · 故步不离 · 故步自畫 · 自画供状 · 自画招供