救難小英雄澳洲歷險記
cứu nan tiểu anh hùng úc châu lịch hiểm kí
Hán Việt: cứu nan tiểu anh hùng úc châu lịch hiểm kí · Pinyin: jiù nán xiǎo yīng xióng ào zhōu lì xiǎn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 救 (cứu) + 難 (nan) + 小 (tiểu) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + 澳 (úc) + 洲 (châu) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)