散熱勒表面冷卻型電機

sàn rè lēi biǎo miàn lěng què xíng diàn jī tán nhiệt lặc biểu diện lãnh khước hình điện ki

Hán Việt: tán nhiệt lặc biểu diện lãnh khước hình điện ki · Pinyin: sàn rè lēi biǎo miàn lěng què xíng diàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (nhiệt) + (lặc) + (biểu) + (diện) + (lãnh) + (khước) + (hình) + (điện) + (ki)