整體同步並行計算模型
chỉnh thể đồng bộ tịnh hành kế toán mô hình
Hán Việt: chỉnh thể đồng bộ tịnh hành kế toán mô hình · Pinyin: zhěng tǐ tóng bù bìng xíng jì suàn mó xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 並 (tịnh) + 行 (hành) + 計 (kế) + 算 (toán) + 模 (mô) + 型 (hình)