整齪

zhěng chuòchỉnh xúc

Hán Việt: chỉnh xúc · Pinyin: zhěng chuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.整饬。

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 齪 (xúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

整個 · 整人 · 整體 · 整修 · 整備 · 整儿 · 整兒 · 整军