文字识别装置

văn tự thức biệt trang trí

Hán Việt: văn tự thức biệt trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị nhận dạng chữ
  • Biên soạn character-recognition device M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 文字識別裝置 énzì shíbié zhuāngzhì n. character-recognition device M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 文字冒险游戏 · 文字处理专业 · 文字处理系统 · 文字处理软件 · 文字改革运动 · 文字系统概论 · 文字转换程序