文法替换 văn pháp thế hoán Hán Việt: văn pháp thế hoán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 替 (thế) + 換 (hoán)Hán Việtvăn pháp thế hoánTừ loạidanhCấu tạo文 + 法 + 替 + 換 · văn + pháp + thế + hoán nghĩa thành phần: văn + pháp + thế + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoán dụ ngữ phápBiên soạn enallageEngCihui 文法替換 énfǎ tìhuàn n. <lg.> enallage Từ liên quan Gần nghĩa文法学者 · 文法教师 · 文法上 · 文法家 · 替换性 · 替换物 · 文法意义 · 文法推论