文献检索系统

văn hiến kiểm tác hệ thống

Hán Việt: văn hiến kiểm tác hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 檢 (kiểm) + 索 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tìm văn bản
  • Biên soạn document-retrieval system

Eng

  • Cihui 文獻檢索系統 énxiàn jiǎnsuǒ xìtǒng n. <lg.> document-retrieval system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期