斗争的

đấu tranh đích

Hán Việt: đấu tranh đích

Tổng quan

sự chiến đấu, sự đánh nhau, cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau, chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fighting

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗争的舞台 · 斗争性 · 斗争者 · 斗争 · 斗争会 · 斗争哲学 · 斗争斗合 · 鬥爭鬥合