斗争者

đấu tranh giả

Hán Việt: đấu tranh giả

Tổng quan

chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề, máy bay chiến đấu; máy bay khu trục người đấu tranh; tranh giành, người phấn đấu

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đấu tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fighter

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗争性 · 斗争的 · 斗争 · 斗争的舞台 · 斗争会 · 斗争哲学 · 斗争斗合 · 鬥爭鬥合