斫喪

zhuó sàngchước tang

Hán Việt: chước tang · Pinyin: zhuó sàng

Tổng quan

tàn phá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摧残; 伤害。

Cấu tạo: 斫 (chước) + 喪 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá hủy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摧残; 伤害。

Eng

  • Cihui to ravage; to devastate

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 喪亂 · 喪事 · 喪亡 · 喪親 · 喪儀 · 喪假 · 喪偶