斯塔万格 sī tǎ wàn gé·tư tháp vạn cách Hán Việt: tư tháp vạn cách · Pinyin: sī tǎ wàn gé Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 萬 (vạn) + 格 (cách)Pinyinsī tǎ wàn géHán Việttư tháp vạn cáchCấu tạo斯 + 塔 + 萬 + 格 · tư + tháp + vạn + cách nghĩa thành phần: tư + tháp + vạn + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 StavangerĐứcHandedict Stavanger (Stadt in Norwegen) Từ liên quan Gần nghĩa斯塔西 · 斯塔福郡 · 斯塔迪安 · 万格盘 · 斯塔斯弗特 · 斯塔夫罗波尔