斯普林菲爾德狙擊步槍
tư phổ lâm phỉ nhĩ đức thư kích bộ thương
Hán Việt: tư phổ lâm phỉ nhĩ đức thư kích bộ thương · Pinyin: sī pǔ lín fēi ěr dé jū jī bù qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 普 (phổ) + 林 (lâm) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 狙 (thư) + 擊 (kích) + 步 (bộ) + 槍 (thương)