新生的

tân sanh đích

Hán Việt: tân sanh đích

Tổng quan

mới sinh xem palingenesis tái sinh, phục hưng, tự cải tạo

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tân tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neoformative

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生代 · 新生儿 · 新生物 · 新生界 · 新生 · 新生代的 · 新生界的 · 新生组织