方向及行駛制動轉換器
phương hướng cập hành sử chế động chuyển hoán khí
Hán Việt: phương hướng cập hành sử chế động chuyển hoán khí · Pinyin: fāng xiàng jí xíng shǐ zhì dòng zhuǎn huàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 及 (cập) + 行 (hành) + 駛 (sử) + 制 (chế) + 動 (động) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)