方繖

phương tản

Hán Việt: phương tản

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 繖 (tản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗