无心插柳
vô tâm sáp liễu
Hán Việt: vô tâm sáp liễu · Pinyin: wú xīn chā liǔ
Tổng quan
(thành ngữ) (kết quả tốt) không lường trước
Nghĩa
Việt
- Cihui ngẫu nhiên
- Cihui tình cờ
Eng
- Cihui (idiom) (of a good outcome) unanticipated/serendipitous/fortuitous
Hán Việt: vô tâm sáp liễu · Pinyin: wú xīn chā liǔ
(thành ngữ) (kết quả tốt) không lường trước