无心插柳

wú xīn chā liǔvô tâm sáp liễu

Hán Việt: vô tâm sáp liễu · Pinyin: wú xīn chā liǔ

Tổng quan

(thành ngữ) (kết quả tốt) không lường trước

Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 插 (sáp) + 柳 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẫu nhiên
  • Cihui tình cờ

Eng

  • Cihui (idiom) (of a good outcome) unanticipated/serendipitous/fortuitous

Từ liên quan

Gần nghĩa

無心三昧 · 無心道人 · 无心地 · 无心的 · 無心定 · 无心出岫 · 无心之过 · 无心恋战