无意中发现 vô ý trung phát hiện Hán Việt: vô ý trung phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việtvô ý trung phát hiệnTừ loạitínhCấu tạo無 + 意 + 中 + 發 + 現 · vô + ý + trung + phát + hiện nghĩa thành phần: vô + ý + trung + phát + hiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cờ phát hiệnMainlandKaggle Zh-Vi blunder againstEngCihui blunder against Từ liên quan Gần nghĩa无意中听到 · 无意义的话 · 无意中的 · 无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 無意道人 · 发现不见了