无明/名火

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 明 (minh) + / + 名 (danh) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơn giận
  • Biên soạn fury

Eng

  • Cihui 無明/名火 úmínghuǒ n. fury

Từ liên quan

Gần nghĩa

無明住地惑 · 無明羅剎經 · 無明住地 · 無明法性一體 · 無明父貪愛母 · 無明羅剎 · 無明薰習 · 無明長夜