無明羅剎

vô minh la sát

Hán Việt: vô minh la sát

Tổng quan

(譬喻)無明能害人,故以羅剎譬之。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 罗 (la) + 刹 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)無明能害人,故以羅剎譬之。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無明羅剎經 · 無明住地 · 無明薰習 · 無明長夜 · 无明火 · 無明乳 · 無明住地惑 · 無明使