無明羅剎經 vô minh la sát kinh Hán Việt: vô minh la sát kinh Tổng quan (經名)一卷,失譯,引鬱禪耶城折吒王降伏疫鬼為喻,以明如來逆觀十二因緣破無明之羅剎也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 罗 (la) + 刹 (sát) + 经 (kinh)Hán Việtvô minh la sát kinhCấu tạo无 + 明 + 罗 + 刹 + 经 · vô + minh + la + sát + kinh nghĩa thành phần: vô + minh + la + sát + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,失譯,引鬱禪耶城折吒王降伏疫鬼為喻,以明如來逆觀十二因緣破無明之羅剎也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無明住地惑 · 無明住地 · 無明法性一體 · 無明父貪愛母 · 無明羅剎 · 無明薰習 · 無明長夜 · 无明/名火