無明父貪愛母

vô minh phụ tham ái mẫu

Hán Việt: vô minh phụ tham ái mẫu

Tổng quan

(雜語)貪愛長養諸業譬如母,無明發生諸惑譬如父。入楞伽經四曰:「貪愛名為母,無明名為父。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 父 (phụ) + 贪 (tham) + 爱 (ái) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)貪愛長養諸業譬如母,無明發生諸惑譬如父。入楞伽經四曰:「貪愛名為母,無明名為父。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無明法性一體 · 無明住地惑 · 無明羅剎經 · 无明/名火 · 無明 <cm> · 無明氣 <cm> · 無明漏 <cm>